Microsoft Surface có tính di động cao nhờ kích thước nhỏ gọn và thiết kế nhẹ. Nó có nhiều phiên bản với kích thước khác nhau, nhưng tất cả các phiên bản đều dễ dàng mang theo và sử dụng trong không gian chật hẹp. Tính di động này tăng cường sự tiện lợi và mở rộng khả năng, cho phép bạn làm việc, sáng tạo và giải trí ở bất cứ đâu.
Trong bài viết này, chúng tôi đã đưa vào các bảng tổng hợp cung cấp thông tin chi tiết về trọng lượng và kích thước Surface. Các bảng này sẽ giúp bạn so sánh tính di động của các mẫu Surface khác nhau và chọn ra mẫu phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Trong quá trình lựa chọn laptop hoặc máy tính bảng 2‑in‑1, nhiều người thường chỉ quan tâm đến cấu hình hay giá bán mà bỏ qua yếu tố trọng lượng và kích thước. Tuy nhiên, với các thiết bị hướng đến tính di động như Microsoft Surface, đây lại là tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng hằng ngày

Bảng sau đây hiển thị kích thước, thể tích và trọng lượng của từng thiết bị Surface theo milimét (mm), centimet khối (cm³) và gam (g).
|
Surface Model |
Kích thước (mm) | Khối lượng (cm³) |
Trọng lượng (gram) |
| Surface RT | 275 x 172 x 9.4 | 444.62 | 680 |
| Surface 2 | 275 x 172 x 8.9 | 420.97 | 522 |
| Surface 3 | 275 x 172 x 8.9 | 420.97 | 621 |
| Surface Go | 245 x 175 x 8.3 | 355.86 | 522 |
| Surface Go 2 | 245 x 175 x 8.3 | 355.86 | 544 |
| Surface Go 3 | 245 x 175 x 8.3 | 355.86 | 544 |
| Surface Go 4 | 245 x 175 x 8.3 | 355.86 | 521 |
| Surface Pro | 275 x 173 x 13.46 | 640.36 | 910 |
| Surface Pro 2 | 275 x 173 x 13.46 | 640.36 | 910 |
| Surface Pro 3 | 292 x 201.3 x 9.1 | 534.89 | 800 |
| Surface Pro 4 | 292 x 201.42 x 8.4 | 494.04 | 766 |
| Surface Pro (5th Gen) | 292 x 201 x 8.5 | 498.88 | 768 |
| Surface Pro 6 | 292 x 201 x 8.5 | 498.88 | 770 |
| Surface Pro 7 | 292 x 201 x 8.5 | 498.88 | 775 |
| Surface Pro 7+ | 292 x 201 x 8.5 | 498.88 | 770 |
| Surface Pro 8 | 287 x 208 x 9.3 | 555.17 | 889 |
| Surface Pro 9 | 287 x 208 x 9.3 | 555.17 | 879 |
| Surface Pro 10 | 287 x 209 x 9.3 | 557.84 | 879 |
| Surface Pro 11 | 287 x 209 x 9.3 | 557.84 | 895 |
| Surface Pro 12” | 274 x 190 x 7,8 | 484.3 | 686 |
| Surface Pro X | 287 x 208 x 7.3 | 435.78 | 774 |
| Surface Laptop | 308 x 223 x 14.5 | 995.92 | 1,261 |
| Surface Laptop 2 | 308 x 223 x 14.5 | 995.92 | 1,261 |
| Surface Laptop 3 13.5” | 308 x 223 x 14.5 | 995.92 | 1,288 |
| Surface Laptop 3 15” | 340 x 244 x 14.7 | 1219.51 | 1,542 |
| Surface Laptop 4 13.5” | 308 x 223 x 14.5 | 995.92 | 1,288 |
| Surface Laptop 4 15” | 340 x 244 x 14.7 | 1219.51 | 1,542 |
| Surface Laptop 5 13.5” | 308 x 223 x 14.5 | 995.92 | 1,297 |
| Surface Laptop 5 15” | 340 x 244 x 14.7 | 1219.51 | 1,560 |
| Surface Laptop 6 13.5” | 308 x 223 x 16.4 | 1126.42 | 1,388 |
| Surface Laptop 6 15” | 340 x 244 x 16.9 | 1402.02 | 1,678 |
| Surface Laptop 7 13.8” | 301 x 220 x 17.5 | 1158.85 | 1,388 |
| Surface Laptop 7 15” | 329 x 239 x 18.29 | 1438.16 | 1,678 |
| Surface Laptop 13” | 385.65 x 214.14 x 15.6 | 992.5 | 1,220 |
| Surface Laptop Go | 278.18 x 205.67 x 15.69 | 897.68 | 1,110 |
| Surface Laptop Go 2 | 278.18 x 206.2 x 15.7 | 900.56 | 1,127 |
| Surface Laptop Go 3 | 278.18 x 206.2 x 15.7 | 900.56 | 1,129 |
| Surface Laptop SE | 283.7 x 193.05 x 17.85 | 977.61 | 1,112 |
| Surface Laptop Studio | 323.28 x 228.32 x 18.94 | 1397.99 | 1,743 |
| Surface Laptop Studio 2 | 323.28 x 230 x 22 | 1635.8 | 1,896 |
| Surface Book | 312 x 232 x 23 | 1664.83 | 1,515 |
| SB with Performance Base | 312 x 232 x 23 | 1664.83 | 1,669 |
| Surface Book 2 13″ | 312 x 232 x 23 | 1664.83 | 1,533 |
| Surface Book 2 15″ | 343 x 251 x 23 | 1980.14 | 1,905 |
| Surface Book 3 13″ | 312 x 232 x 23 | 1664.83 | 1,534 |
| Surface Book 3 15″ | 343 x 251 x 23 | 1980.14 | 1,905 |
| Surface Studio | 637.35 x 438.9 x 12.5 | 3496.66 | 9,625 |
| Surface Studio 2 | 637.35 x 438.9 x 12.5 | 3496.66 | 9,625 |
| Surface Studio 2+ | 637.35 x 438.9 x 12.5 | 3496.66 | 9,625 |
Lưu ý khi xem thông tin trọng lượng Surface:
Thiết kế mỏng nhẹ và nhỏ gọn của Microsoft Surface là một yếu tố quan trọng giúp nó khác biệt so với các thương hiệu khác. Kích thước của các thiết bị Surface khác nhau tùy thuộc vào từng model, nhưng tất cả đều có chung một mục tiêu: mang đến trải nghiệm người dùng thoải mái và tiện lợi khi sử dụng. Dưới đây là tổng quan về mức độ di động của dòng sản phẩm Surface.
Surface Go là chiếc PC nhỏ gọn nhất trong dòng sản phẩm Surface. Kích thước của nó xấp xỉ 9,65 x 6,90 x 0,33 inch (245 x 175 x 8,3 mm) và nặng khoảng 1,15 pound (0,52 kg). Với thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, Surface Go rất phù hợp cho những người thường xuyên đi du lịch hoặc bất cứ ai cần một thiết bị phụ trợ.
Surface Pro có kích thước xấp xỉ 11,5 x 7,9 x 0,33 inch (292 x 201 x 8,5 mm) và nặng khoảng 1,7 pound (775 gram). Với thiết kế mỏng nhẹ và hiệu năng tương đương máy tính xách tay, Surface Pro rất dễ sử dụng, hoàn hảo cho những chuyên gia thường xuyên di chuyển.

Surface Laptop sở hữu thiết kế truyền thống nhưng lại tích hợp nhiều cải tiến giúp nó nổi bật so với các dòng máy tính xách tay khác. Mặc dù có thể nặng hơn một chút so với Surface Pro, Surface Laptop lại có bàn phím tích hợp và khả năng di động tuyệt vời, cho phép bạn làm việc hoặc học tập ở bất cứ đâu.

Surface Book là thiết bị mạnh mẽ nhất trong dòng sản phẩm Surface. Kích thước của nó thay đổi tùy thuộc vào việc màn hình được tách rời hay gắn liền với bàn phím. Khi màn hình được kết nối, Surface Book có kích thước xấp xỉ 12,30 x 9,14 x 0,59 inch (312,3 x 232,1 x 14,9 mm) và nặng khoảng 3,62 pound (1,64 kg). Khi tách rời, phần máy tính bảng có kích thước xấp xỉ 11,50 x 7,93 x 0,33 inch (292,10 x 201,42 x 8,45 mm) và nặng khoảng 1,73 pound (0,78 kg).

Mặc dù kích thước lớn hơn, Surface Book vẫn rất dễ mang theo và mang lại sự linh hoạt của màn hình có thể tháo rời. Surface Book phù hợp cho người dùng đồ họa, kỹ thuật, thiết kế, cần màn hình tháo rời và GPU rời, chấp nhận trọng lượng cao hơn để đổi lấy hiệu năng.
Việc lựa chọn đúng dòng Microsoft Surface dựa trên kích thước và trọng lượng không chỉ giúp bạn sử dụng thoải mái hơn mà còn tối ưu hiệu quả làm việc lâu dài. Dưới đây là phân tích chi tiết theo từng nhóm nhu cầu thực tế.
👉 Nếu ưu tiên tối đa sự gọn nhẹ: Surface Go
👉 Nếu cần hiệu năng & màn hình lớn hơn: Surface Pro
👉 Muốn gọn nhẹ – giá tốt: Surface Laptop Go
👉 Muốn trải nghiệm cao cấp hơn: Surface Laptop 13.5″, Surface Laptop 13 inch
👉 Phù hợp nếu bạn ít di chuyển và ưu tiên sự thoải mái khi làm việc.
👉 Ưu tiên linh hoạt – di động: Surface Pro
👉 Ưu tiên sức mạnh – đồ họa: Surface Book, Laptop Studio
👉 Nếu cần pin lâu, công nghệ mới: Surface Laptop 7 (Snapdragon X Elite)
Kết luận
Hiểu rõ thông tin về trọng lượng và kích thước Surface sẽ giúp bạn chọn đúng thiết bị phù hợp nhu cầu, tránh mua nhầm và tối ưu trải nghiệm sử dụng lâu dài. Microsoft Surface mang đến nhiều lựa chọn từ siêu gọn nhẹ đến hiệu năng cao, đáp ứng đa dạng người dùng.
Nếu bạn đang tìm Microsoft Surface chính hãng, tư vấn đúng nhu cầu, giá tốt, hãy ưu tiên các đại lý uy tín như Surface Chain – chuyên Surface chính hãng, bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
Liên hệ tư vấn: 0845.201.968
Địa chỉ cửa hàng: Số 20, Ngõ 117 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội.